Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brother

/ˈbrʌð.ɚ/ A1 TOEIC phổ biến #364

Nghĩa

anh trai hoặc em trai n.

Định nghĩa · A male sibling.

“My brother plays football every day.”Anh trai tôi chơi bóng đá mỗi ngày.

“He and his brother share a room.”Anh ấy và anh trai dùng chung một phòng.

Mẹo IELTS · Nói về anh em trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Tiếng Anh không phân 'anh' vs 'em' — dùng older/younger brother để làm rõ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...