Kho từ › family › brother

brother

A1 n. 📁 family TOEIC
anh trai hoặc em trai
UK /ˈbrʌð.ɚ/ · US /ˈbrʌð.ɚ/
A male sibling.
My brother plays football every day.
→ Anh trai tôi chơi bóng đá mỗi ngày.
He and his brother share a room.→ Anh ấy và anh trai dùng chung một phòng.
Đồng nghĩa
bro
Collocations
older brotheryounger brotherbig brotherbrother and sisterbrothers and sisters
Họ từ
brotherhood (n.) tình anh embrotherly (adj.) như anh em
🎯 IELTS: Nói về anh em trong IELTS Speaking.
Tiếng Anh không phân 'anh' vs 'em' — dùng older/younger brother để làm rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...