brother
Nghĩa
Định nghĩa · A male sibling.
“My brother plays football every day.”Anh trai tôi chơi bóng đá mỗi ngày.
“He and his brother share a room.”Anh ấy và anh trai dùng chung một phòng.
Mẹo IELTS · Nói về anh em trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Tiếng Anh không phân 'anh' vs 'em' — dùng older/younger brother để làm rõ.