Kho từ › family › sister

sister

A1 n. 📁 family TOEIC
chị gái hoặc em gái
UK /ˈsɪs.t̬ɚ/ · US /ˈsɪs.t̬ɚ/
A sister is a female sibling.
My sister is three years older.
→ Chị gái tôi lớn hơn ba tuổi.
She shares clothes with her sister.→ Cô ấy mặc chung quần áo với em gái.
Đồng nghĩa
sis
Collocations
older sisteryounger sisterbig sistersister and brothersisters and brothers
Họ từ
sisterhood (n.) tình chị emsisterly (adj.) như chị em
🎯 IELTS: Mô tả mối quan hệ gia đình trong IELTS.
Thân mật: sis. Giống 'brother', cần older/younger để phân biệt chị/em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...