sister
/ˈsɪs.t̬ɚ/ A1 TOEIC phổ biến #365
Nghĩa
chị gái hoặc em gái
n.
Định nghĩa · A sister is a female sibling.
“My sister is three years older.”Chị gái tôi lớn hơn ba tuổi.
“She shares clothes with her sister.”Cô ấy mặc chung quần áo với em gái.
Đồng nghĩa
sis
Mẹo IELTS · Mô tả mối quan hệ gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Thân mật: sis. Giống 'brother', cần older/younger để phân biệt chị/em.