husband
Nghĩa
Định nghĩa · A married man.
“Her husband is a police officer.”Chồng cô ấy là cảnh sát.
“They met their husbands at university.”Họ gặp chồng của mình ở trường đại học.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Trung tính giới tính: 'spouse'. 'Ex-husband' = chồng cũ.