Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

husband

/ˈhʌz.bənd/ A1 TOEIC phổ biến #366

Nghĩa

chồng n.

Định nghĩa · A married man.

“Her husband is a police officer.”Chồng cô ấy là cảnh sát.

“They met their husbands at university.”Họ gặp chồng của mình ở trường đại học.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về gia đình trong bài viết.

Ghi chú · Trung tính giới tính: 'spouse'. 'Ex-husband' = chồng cũ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...