Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wife

/waɪf/ A1 TOEIC phổ biến #367

Nghĩa

vợ n.

Định nghĩa · A married woman in relation to her spouse.

“His wife works as a nurse.”Vợ anh ấy làm y tá.

“They invited the boss and his wife.”Họ mời sếp và vợ của sếp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mối quan hệ gia đình.

Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: wife → wives. 'Housewife' = phụ nữ nội trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...