wife
Nghĩa
Định nghĩa · A married woman in relation to her spouse.
“His wife works as a nurse.”Vợ anh ấy làm y tá.
“They invited the boss and his wife.”Họ mời sếp và vợ của sếp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mối quan hệ gia đình.
Ghi chú · Số nhiều bất quy tắc: wife → wives. 'Housewife' = phụ nữ nội trợ.