Kho từ › family › wife

wife

A1 n. 📁 family TOEIC
vợ
UK /waɪf/ · US /waɪf/
A married woman in relation to her spouse.
His wife works as a nurse.
→ Vợ anh ấy làm y tá.
They invited the boss and his wife.→ Họ mời sếp và vợ của sếp.
Đồng nghĩa
spouse (formal)
Collocations
my wifeex-wifefuture wifehusband and wifehousewife
Họ từ
housewife (n.) nội trợwives (n.pl.) vợ (số nhiều)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ gia đình.
Số nhiều bất quy tắc: wife → wives. 'Housewife' = phụ nữ nội trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...