Kho từ › family › children

children

A1 n. 📁 family TOEIC
trẻ em, các con
UK /ˈtʃɪl.drən/ · US /ˈtʃɪl.drən/
Children are young people, usually under 18 years old.
They have three children.
→ Họ có ba người con.
The children are playing outside.→ Các em nhỏ đang chơi bên ngoài.
Cấu tạo
Từ 'children' là số nhiều của 'child'.
Đồng nghĩa
kids
Collocations
young childrenhave childrenchildren's schoolraise childrenchildren and adults
Họ từ
child (n.) đứa trẻ (số ít)childhood (n.) tuổi thơchildish (adj.) trẻ conchildlike (adj.) trong sáng như trẻ thơ
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Số nhiều bất quy tắc: child → children. Thân mật: kids.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...