Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grandfather

/ˈɡrænd.fɑː.ðɚ/ A1 TOEIC phổ biến #369

Nghĩa

ông nội hoặc ông ngoại n.

Định nghĩa · The father’s or mother’s father.

“My grandfather tells great stories.”Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.

“Her grandfather is ninety years old.”Ông của cô ấy chín mươi tuổi.

Đồng nghĩa grandpagranddad
Cấu tạoTừ 'grandfather' có tiền tố 'grand-' chỉ mối quan hệ gia đình.

Mẹo IELTS · Nói về ông bà để thể hiện sự kính trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thân mật: grandpa / granddad. Tiếng Anh không phân ông nội/ngoại — thêm paternal/maternal nếu cần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...