grandfather
Nghĩa
Định nghĩa · The father’s or mother’s father.
“My grandfather tells great stories.”Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
“Her grandfather is ninety years old.”Ông của cô ấy chín mươi tuổi.
Mẹo IELTS · Nói về ông bà để thể hiện sự kính trọng trong IELTS.
Ghi chú · Thân mật: grandpa / granddad. Tiếng Anh không phân ông nội/ngoại — thêm paternal/maternal nếu cần.