Kho từ › family › grandfather

grandfather

A1 n. 📁 family TOEIC
ông nội hoặc ông ngoại
UK /ˈɡrænd.fɑː.ðɚ/ · US /ˈɡrænd.fɑː.ðɚ/
The father’s or mother’s father.
My grandfather tells great stories.
→ Ông tôi kể những câu chuyện rất hay.
Her grandfather is ninety years old.→ Ông của cô ấy chín mươi tuổi.
Cấu tạo
Từ 'grandfather' có tiền tố 'grand-' chỉ mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩa
grandpagranddad
Collocations
my grandfathergrandfather clockpaternal grandfathermaternal grandfather
Họ từ
grandmother (n.) bàgrandparent (n.) ông bàgrandchild (n.) cháu
🎯 IELTS: Nói về ông bà để thể hiện sự kính trọng trong IELTS.
Thân mật: grandpa / granddad. Tiếng Anh không phân ông nội/ngoại — thêm paternal/maternal nếu cần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...