Kho từ › family › uncle

uncle

A1 n. 📁 family TOEIC
chú, bác, cậu (bên bố hoặc mẹ)
UK /ˈʌŋ.kəl/ · US /ˈʌŋ.kəl/
An uncle is the brother of one's parent.
My uncle lives in Ho Chi Minh City.
→ Chú tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.
Her uncle gave her a birthday gift.→ Chú cô ấy tặng quà sinh nhật cho cô.
Đồng nghĩa
relativefamily member
Collocations
my uncleuncle and auntfavorite uncleuncle's house
Họ từ
aunt (n.) cô, dì, bác gáinephew (n.) cháu trainiece (n.) cháu gái
🎯 IELTS: Nói về gia đình để làm phong phú bài nói.
Tiếng Anh chỉ có 1 từ 'uncle' cho chú/bác/cậu. Phân biệt bằng ngữ cảnh hoặc giải thích thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...