Kho từ › family › aunt

aunt

A1 n. 📁 family TOEIC
cô, dì, bác gái
UK /ænt/ · US /ænt/
The sister of one's parent.
My aunt bakes delicious cakes.
→ Cô tôi làm bánh rất ngon.
We stayed at our aunt's house.→ Chúng tôi ở nhà cô trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
auntie
Collocations
my auntaunt and unclefavorite auntaunt's house
Họ từ
uncle (n.) chú, bác, cậuniece (n.) cháu gáinephew (n.) cháu trai
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về gia đình trong bài viết.
Phát âm Mỹ /ænt/, Anh /ɑːnt/. Tiếng Anh chỉ có 1 từ cho cô/dì/bác gái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...