Kho từ › family › cousin

cousin

A1 n. 📁 family TOEIC
anh chị em họ
UK /ˈkʌz.ən/ · US /ˈkʌz.ən/
A child of your uncle or aunt.
I have ten cousins on my father's side.
→ Tôi có mười anh chị em họ bên nội.
My cousin and I grew up together.→ Tôi và anh họ lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩa
relativekin
Collocations
my cousinfirst cousindistant cousincousin's weddingcousins and siblings
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
'Cousin' không phân nam/nữ, không phân anh/chị/em. Dùng my male cousin / my female cousin nếu cần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...