Kho từ › family › friend

friend

A1 n. 📁 family TOEIC
bạn bè
UK /frend/ · US /frend/
A friend is someone you like and trust.
She is my best friend at school.
→ Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi ở trường.
He met his old friend at the café.→ Anh ấy gặp người bạn cũ ở quán cà phê.
Cấu tạo
Từ 'friend' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
palbuddy
Collocations
best friendclose friendold friendmake friendsfriend and family
Họ từ
friendly (adj.) thân thiệnfriendship (n.) tình bạnunfriendly (adj.) không thân thiện
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về các mối quan hệ xã hội.
'Make friends' = kết bạn. 'Best friend' = bạn thân nhất. Không nhầm với 'boyfriend/girlfriend'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...