Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

friend

/frend/ A1 TOEIC phổ biến #374

Nghĩa

bạn bè n.

Định nghĩa · A friend is someone you like and trust.

“She is my best friend at school.”Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi ở trường.

“He met his old friend at the café.”Anh ấy gặp người bạn cũ ở quán cà phê.

Đồng nghĩa palbuddy
Cấu tạoTừ 'friend' không có yếu tố hình thành nào khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về các mối quan hệ xã hội.

Ghi chú · 'Make friends' = kết bạn. 'Best friend' = bạn thân nhất. Không nhầm với 'boyfriend/girlfriend'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...