Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neighbor

/ˈneɪ.bɚ/ A1 TOEIC phổ biến #375

Nghĩa

hàng xóm n.

Định nghĩa · A person living near you.

“Our neighbor has a big dog.”Hàng xóm của chúng tôi có một con chó to.

“She borrowed sugar from her neighbor.”Cô ấy mượn đường từ nhà hàng xóm.

Mẹo IELTS · Nói về hàng xóm để mô tả môi trường sống trong IELTS.

Ghi chú · Chính tả Mỹ: neighbor. Chính tả Anh: neighbour. TOEIC dùng cả hai — không sai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...