neighbor
Nghĩa
Định nghĩa · A person living near you.
“Our neighbor has a big dog.”Hàng xóm của chúng tôi có một con chó to.
“She borrowed sugar from her neighbor.”Cô ấy mượn đường từ nhà hàng xóm.
Mẹo IELTS · Nói về hàng xóm để mô tả môi trường sống trong IELTS.
Ghi chú · Chính tả Mỹ: neighbor. Chính tả Anh: neighbour. TOEIC dùng cả hai — không sai.