Kho từ › family › single

single

A1 adj. 📁 family TOEIC
độc thân
UK /ˈsɪŋ.ɡəl/ · US /ˈsɪŋ.ɡəl/
Single means not married or in a relationship.
He is still single at thirty.
→ Anh ấy vẫn còn độc thân ở tuổi ba mươi.
The form asks if you are single or married.→ Tờ đơn hỏi bạn độc thân hay đã kết hôn.
Đồng nghĩa
unmarried
Trái nghĩa
marriedattached
Collocations
single personsingle lifestay singlesingle parentsingle room
Họ từ
single (n.) người độc thânsingly (adv.) một mìnhsingles (n.pl.) người độc thân (số nhiều)
🎯 IELTS: Mô tả tình trạng cá nhân trong IELTS.
'Single' còn nghĩa là 'một' (a single ticket). Trong ngữ cảnh hôn nhân = độc thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...