Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partner

/ˈpɑːrt.nɚ/ A1 TOEIC phổ biến #379

Nghĩa

bạn đời, người yêu (dùng chung), đối tác n.

Định nghĩa · A person you share a romantic or business relationship with.

“She lives with her partner in Hanoi.”Cô ấy sống cùng bạn đời ở Hà Nội.

“They are business partners as well as brothers.”Họ vừa là đối tác kinh doanh vừa là anh em.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · 'Partner' trung tính giới tính — dùng thay boyfriend/girlfriend/husband/wife khi không rõ hoặc không muốn chỉ định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...