partner
Nghĩa
Định nghĩa · A person you share a romantic or business relationship with.
“She lives with her partner in Hanoi.”Cô ấy sống cùng bạn đời ở Hà Nội.
“They are business partners as well as brothers.”Họ vừa là đối tác kinh doanh vừa là anh em.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · 'Partner' trung tính giới tính — dùng thay boyfriend/girlfriend/husband/wife khi không rõ hoặc không muốn chỉ định.