Kho từ › family › partner

partner

A1 n. 📁 family TOEIC
bạn đời, người yêu (dùng chung), đối tác
UK /ˈpɑːrt.nɚ/ · US /ˈpɑːrt.nɚ/
A person you share a romantic or business relationship with.
She lives with her partner in Hanoi.
→ Cô ấy sống cùng bạn đời ở Hà Nội.
They are business partners as well as brothers.→ Họ vừa là đối tác kinh doanh vừa là anh em.
Đồng nghĩa
spousecompanion
Collocations
life partnerbusiness partnerdomestic partnerpartner and familysenior partner
Họ từ
partnership (n.) quan hệ đối tácco-partner (n.) đồng đối tác
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
'Partner' trung tính giới tính — dùng thay boyfriend/girlfriend/husband/wife khi không rõ hoặc không muốn chỉ định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...