Kho từ › family › mom

mom

A1 n. 📁 family TOEIC
mẹ (thân mật)
UK /mɑːm/ · US /mɑːm/
A familiar term for mother.
Mom, I'm home!
→ Mẹ ơi, con về rồi!
Her mom makes amazing food.→ Mẹ cô ấy nấu ăn rất tuyệt.
Đồng nghĩa
mothermama
Collocations
my momstay-at-home momworking mommom and dadsoccer mom
Họ từ
mother (n.) mẹ (trang trọng)mommy (n.) mẹ (trẻ em dùng)
🎯 IELTS: Nói về mẹ trong IELTS Speaking.
Mom là dạng thân mật của mother (Mỹ). Anh dùng mum. Viết hoa khi gọi trực tiếp: 'Mom, come here!'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...