Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mom

/mɑːm/ A1 TOEIC phổ biến #382

Nghĩa

mẹ (thân mật) n.

Định nghĩa · A familiar term for mother.

“Mom, I'm home!”Mẹ ơi, con về rồi!

“Her mom makes amazing food.”Mẹ cô ấy nấu ăn rất tuyệt.

Mẹo IELTS · Nói về mẹ trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Mom là dạng thân mật của mother (Mỹ). Anh dùng mum. Viết hoa khi gọi trực tiếp: 'Mom, come here!'

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...