Từ vựng A1

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kid

/kɪd/ A1 TOEIC phổ biến #384

Nghĩa

đứa trẻ (thân mật) n.

Định nghĩa · A young person, usually under 18 years old.

“The kids are playing in the yard.”Bọn trẻ đang chơi ở sân.

“She has two kids, a boy and a girl.”Cô ấy có hai đứa con, một trai một gái.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'kid' để thể hiện sự gần gũi trong IELTS.

Ghi chú · 'Kid' thân mật hơn 'child'. Số nhiều: kids. Cũng là nghĩa 'dê con' nhưng ít dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...