Kho từ › family › family member

family member

A1 n. 📁 family TOEIC
thành viên gia đình
UK /ˈfæm.ɪ.li ˌmem.bɚ/ · US /ˈfæm.ɪ.li ˌmem.bɚ/
A family member is a person who belongs to your family.
Every family member has a role.
→ Mỗi thành viên gia đình đều có vai trò.
Is he a family member or a friend?→ Anh ấy là thành viên gia đình hay bạn bè?
Cấu tạo
Từ 'member' kết hợp với 'family'.
Đồng nghĩa
relative
Collocations
close family memberimmediate family memberfamily members and friendssupport family membersextended family member
Họ từ
family (n.) gia đìnhmember (n.) thành viênmembership (n.) tư cách thành viên
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cấu trúc gia đình.
'Immediate family' = gia đình hạt nhân (bố mẹ + con). 'Extended family' = cả họ hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...