EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › mirror
mirror
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái gương
UK /ˈmɪrər/
·
US /ˈmɪrər/
A mirror is a surface that reflects images.
There is a mirror on the wall.
→ Có một cái gương trên tường.
She is looking in the mirror.
→ Cô ấy đang nhìn vào gương.
Cấu tạo
Từ 'mirror' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
reflector
looking glass
Collocations
look in the mirror
bathroom mirror
full-length mirror
hang a mirror
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng trong IELTS.
Mirror = gương soi. Không nhầm với 'glass' (kính/ly). Trong TOEIC Part 1, gương thường xuất hiện trong phòng tắm hoặc phòng ngủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...