Kho từ › household › mirror

mirror

A1 n. 📁 household TOEIC
cái gương
UK /ˈmɪrər/ · US /ˈmɪrər/
A mirror is a surface that reflects images.
There is a mirror on the wall.
→ Có một cái gương trên tường.
She is looking in the mirror.→ Cô ấy đang nhìn vào gương.
Cấu tạo
Từ 'mirror' không có yếu tố hình thành nào khác.
Đồng nghĩa
reflectorlooking glass
Collocations
look in the mirrorbathroom mirrorfull-length mirrorhang a mirror
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng trong IELTS.
Mirror = gương soi. Không nhầm với 'glass' (kính/ly). Trong TOEIC Part 1, gương thường xuất hiện trong phòng tắm hoặc phòng ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...