She is holding a cup of tea.→ Cô ấy đang cầm một tách trà.
Cấu tạo
Từ 'cup' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
mug
Collocations
a cup of coffeetea cupcup and saucerfill a cup
Họ từ
cupboard (n.) tủ bếpcupcake (n.) bánh cupcake
🎯 IELTS: Mô tả đồ uống trong IELTS bằng cách nói về cốc.
Cup = tách nhỏ có tay cầm (uống trà/cà phê). Glass = ly thủy tinh không tay cầm (uống nước lạnh). Mug = cốc lớn có tay cầm. Đây là điểm phân biệt quan trọng thường xuất hiện trong đề thi.