Kho từ › household › glass

glass

A1 n. 📁 household TOEIC
cái ly (thủy tinh); kính (vật liệu)
UK /ɡlæs/ · US /ɡlæs/
A transparent material used for drinking or windows.
A glass of water is on the desk.
→ Một ly nước để trên bàn.
The window is made of glass.→ Cửa sổ được làm bằng kính.
Đồng nghĩa
tumbler
Collocations
a glass of waterdrinking glassglass doorwine glass
Họ từ
glasses (n.) kính mắtglassware (n.) đồ thủy tinh
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng trong nhà.
Glass có 2 nghĩa: (1) cái ly (không tay cầm, thường là thủy tinh), (2) kính — vật liệu trong suốt. 'A glass' = một cái ly. 'Glass' = kính (không đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...