Từ vựng A1

Chủ đề household · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plate

/pleɪt/ A1 TOEIC phổ biến #479

Nghĩa

cái đĩa (phẳng, để đựng thức ăn) n.

Định nghĩa · A flat dish used for serving food.

“A plate is on the dining table.”Một cái đĩa để trên bàn ăn.

“She put food on the plate.”Cô ấy để thức ăn lên đĩa.

Mẹo IELTS · Mô tả đồ dùng ăn uống trong IELTS.

Ghi chú · Plate = đĩa phẳng để đựng thức ăn cho từng người. Dish = đĩa tổng quát hơn (có thể sâu) hoặc món ăn. 'Do the dishes' = rửa bát đĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...