EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › plate
plate
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái đĩa (phẳng, để đựng thức ăn)
UK /pleɪt/
·
US /pleɪt/
A flat dish used for serving food.
A plate is on the dining table.
→ Một cái đĩa để trên bàn ăn.
She put food on the plate.
→ Cô ấy để thức ăn lên đĩa.
Đồng nghĩa
dish
Collocations
dinner plate
clean the plate
a plate of food
paper plate
Họ từ
platter (n.) đĩa lớn phục vụ
🎯
IELTS:
Mô tả đồ dùng ăn uống trong IELTS.
Plate = đĩa phẳng để đựng thức ăn cho từng người. Dish = đĩa tổng quát hơn (có thể sâu) hoặc món ăn. 'Do the dishes' = rửa bát đĩa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...