Kho từ › household › bowl

bowl

A1 n. 📁 household TOEIC
cái tô, cái bát (sâu lòng)
UK /boʊl/ · US /boʊl/
A deep dish used for serving food.
A bowl of soup is on the table.
→ Một tô súp để trên bàn.
She is eating cereal from a bowl.→ Cô ấy đang ăn ngũ cốc từ cái bát.
Đồng nghĩa
dishcontainer
Collocations
a bowl of ricesoup bowlsalad bowlmixing bowl
🎯 IELTS: Dùng 'bowl' khi nói về đồ dùng nhà bếp trong IELTS.
Bowl = tô/bát sâu lòng dùng cho cháo, súp, cơm. Plate = đĩa phẳng. Dish có thể dùng thay bowl trong một số ngữ cảnh nhưng ít phổ biến hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...