Kho từ › household › fork

fork

A1 n. 📁 household TOEIC
cái dĩa (dụng cụ ăn)
UK /fɔːrk/ · US /fɔːrk/
A tool with prongs used to eat or serve food.
A fork is on the plate.
→ Một cái nĩa nằm trên đĩa.
She picked up the fork and knife.→ Cô ấy cầm lấy nĩa và dao.
Đồng nghĩa
utensilimplement
Collocations
knife and forkdinner forksalad forkuse a fork
Họ từ
fork (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả bữa ăn.
Fork = nĩa (dụng cụ ăn). Trong tiếng Anh Mỹ, khi ăn theo kiểu Tây: fork ở bên trái, knife và spoon ở bên phải đĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...