Kho từ › household › box

box

A1 n. 📁 household TOEIC
cái hộp, thùng
UK /bɑːks/ · US /bɑːks/
A container with flat sides, often used for storage.
There are boxes on the floor.
→ Có những thùng hộp trên sàn.
She put the books in a box.→ Cô ấy để sách vào trong hộp.
Đồng nghĩa
containercarton
Collocations
cardboard boxstorage boxa box of chocolatespack in a box
Họ từ
boxer (n.) võ sĩ quyền anhboxing (n.) môn quyền anh
🎯 IELTS: Mô tả đồ vật trong phần Speaking.
Box = hộp hình chữ nhật thường bằng bìa cứng hoặc gỗ. Trong TOEIC Part 1, hay thấy hộp xếp trên kệ hoặc trên sàn kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...