EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › bottle
bottle
A1
n.
📁 household
TOEIC
cái chai
UK /ˈbɑːtəl/
·
US /ˈbɑːtəl/
A container for liquids, usually with a narrow neck.
A bottle of water is on the table.
→ Một chai nước để trên bàn.
She put the bottle in the fridge.
→ Cô ấy để chai vào trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa
flask
jar
Collocations
water bottle
a bottle of wine
plastic bottle
glass bottle
Họ từ
bottled (adj.) đóng chai
bottle opener (n.) cái mở nắp chai
🎯
IELTS:
Nói về đồ dùng hàng ngày trong IELTS.
Bottle = chai (có cổ hẹp). Jar = hũ/lọ (miệng rộng, thường bằng thủy tinh). Can = lon (kim loại). Đây là 3 đồ đựng khác nhau thường xuất hiện trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...