Kho từ › household › bottle

bottle

A1 n. 📁 household TOEIC
cái chai
UK /ˈbɑːtəl/ · US /ˈbɑːtəl/
A container for liquids, usually with a narrow neck.
A bottle of water is on the table.
→ Một chai nước để trên bàn.
She put the bottle in the fridge.→ Cô ấy để chai vào trong tủ lạnh.
Đồng nghĩa
flaskjar
Collocations
water bottlea bottle of wineplastic bottleglass bottle
Họ từ
bottled (adj.) đóng chaibottle opener (n.) cái mở nắp chai
🎯 IELTS: Nói về đồ dùng hàng ngày trong IELTS.
Bottle = chai (có cổ hẹp). Jar = hũ/lọ (miệng rộng, thường bằng thủy tinh). Can = lon (kim loại). Đây là 3 đồ đựng khác nhau thường xuất hiện trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...