EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › towel
towel
A1
n.
📁 household
TOEIC
khăn tắm, khăn lau
UK /ˈtaʊəl/
·
US /ˈtaʊəl/
A piece of cloth used for drying or wiping.
A towel is hanging on the rack.
→ Một cái khăn tắm đang treo trên giá.
She dried her hands with a towel.
→ Cô ấy lau tay bằng khăn.
Đồng nghĩa
cloth
rag
Collocations
bath towel
hand towel
towel rack
dry with a towel
beach towel
🎯
IELTS:
Dùng 'towel' khi nói về đồ dùng cá nhân trong IELTS.
Towel = khăn để lau/tắm. Handkerchief = khăn tay nhỏ bỏ túi. Trong TOEIC Part 1, khăn thường thấy treo trên giá hoặc gấp gọn gàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...