Kho từ › household › towel

towel

A1 n. 📁 household TOEIC
khăn tắm, khăn lau
UK /ˈtaʊəl/ · US /ˈtaʊəl/
A piece of cloth used for drying or wiping.
A towel is hanging on the rack.
→ Một cái khăn tắm đang treo trên giá.
She dried her hands with a towel.→ Cô ấy lau tay bằng khăn.
Đồng nghĩa
clothrag
Collocations
bath towelhand toweltowel rackdry with a towelbeach towel
🎯 IELTS: Dùng 'towel' khi nói về đồ dùng cá nhân trong IELTS.
Towel = khăn để lau/tắm. Handkerchief = khăn tay nhỏ bỏ túi. Trong TOEIC Part 1, khăn thường thấy treo trên giá hoặc gấp gọn gàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...