Kho từ › household › blanket

blanket

A1 n. 📁 household TOEIC
cái chăn (phủ giường)
UK /ˈblæŋkɪt/ · US /ˈblæŋkɪt/
A large piece of fabric used for warmth while sleeping.
A blanket is folded on the bed.
→ Một cái chăn được gấp gọn trên giường.
She pulled the blanket over herself.→ Cô ấy kéo chăn đắp lên người.
Đồng nghĩa
coverquilt
Collocations
thick blanketfold a blanketunder a blanketfleece blanket
🎯 IELTS: Nói về chăn khi mô tả giấc ngủ.
Blanket = chăn phủ thường bằng vải dày. Quilt = chăn bông nhiều lớp. Sheet = ga trải giường. Trong TOEIC Part 1, hay thấy chăn xếp hoặc phủ trên giường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...