Kho từ › household › pillow

pillow

A1 n. 📁 household TOEIC
cái gối (đầu)
UK /ˈpɪloʊ/ · US /ˈpɪloʊ/
A soft cushion for resting your head.
Two pillows are on the bed.
→ Hai cái gối nằm trên giường.
She placed the pillow against the headboard.→ Cô ấy đặt gối tựa vào đầu giường.
Đồng nghĩa
cushion
Collocations
soft pillowpillow casesleep on a pillowthrow pillow
Họ từ
pillowcase (n.) vỏ gối
🎯 IELTS: Nói về giấc ngủ, dùng từ này để mô tả.
Pillow = gối ngủ (đầu giường). Cushion = gối trang trí (để trên sofa). Trong TOEIC Part 1, gối thường được mô tả là 'on the bed' hoặc 'against the headboard'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...