Kho từ › household › curtain

curtain

A1 n. 📁 household TOEIC
rèm cửa
UK /ˈkɜːrtən/ · US /ˈkɜːrtən/
A piece of cloth that hangs down to cover a window.
The curtains are open in the morning.
→ Rèm cửa được kéo ra vào buổi sáng.
She closed the curtain before sleeping.→ Cô ấy kéo rèm trước khi ngủ.
Đồng nghĩa
drapeblind
Collocations
draw the curtainopen/close the curtainsheer curtainwindow curtain
🎯 IELTS: Mô tả không gian sống trong Writing.
Curtain = rèm vải. Blind = rèm cứng (venetian blind). Trong TOEIC Part 1, rèm cửa là vật thường thấy trong cảnh phòng khách hoặc phòng ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...