fan
Nghĩa
Định nghĩa · An electrical device that moves air to cool a space.
“A ceiling fan is above the table.”Một cái quạt trần ở trên bàn.
“She turned on the fan in the hot room.”Cô ấy bật quạt trong phòng nóng.
Mẹo IELTS · Mô tả thiết bị trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Fan = quạt điện hoặc người hâm mộ. Trong ngữ cảnh đồ dùng nhà: fan = quạt. Ceiling fan = quạt trần. Table fan = quạt để bàn. Trong TOEIC Part 1, quạt trần xuất hiện trong cảnh phòng.