An electrical device that moves air to cool a space.
A ceiling fan is above the table.
→ Một cái quạt trần ở trên bàn.
She turned on the fan in the hot room.→ Cô ấy bật quạt trong phòng nóng.
Đồng nghĩa
blowerventilator
Collocations
ceiling fanelectric fantable fanturn on the fanfan blade
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị trong IELTS Speaking.
Fan = quạt điện hoặc người hâm mộ. Trong ngữ cảnh đồ dùng nhà: fan = quạt. Ceiling fan = quạt trần. Table fan = quạt để bàn. Trong TOEIC Part 1, quạt trần xuất hiện trong cảnh phòng.