EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household › trash can
trash can
A1
n.
📁 household
TOEIC
thùng rác
UK /ˈtræʃ kæn/
·
US /ˈtræʃ kæn/
A container for holding waste or garbage.
The trash can is near the door.
→ Thùng rác nằm gần cửa.
He threw the paper in the trash can.
→ Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Đồng nghĩa
garbage can
waste bin
bin
Collocations
empty the trash can
trash can lid
recycling bin
put in the trash can
Họ từ
trash (n.) rác
garbage (n.) rác (cách gọi khác)
🎯
IELTS:
Mô tả môi trường sạch sẽ có thể dùng từ này.
Trash can (Mỹ) = garbage can (Mỹ) = bin (Anh) = thùng rác. Trong TOEIC Part 1, thùng rác thường thấy ở góc phòng hoặc dưới bàn làm việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
table
/ˈteɪbəl/
cái bàn
chair
/tʃɛr/
cái ghế
bed
/bɛd/
cái giường
sofa
/ˈsoʊfə/
ghế sofa, ghế trường kỷ
lamp
/læmp/
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
light
/laɪt/
ánh sáng; đèn (trần/tường)
fridge
/frɪdʒ/
tủ lạnh
television
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
tivi, máy truyền hình
Có trong các bộ
🛋️
Đồ dùng trong nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...