Kho từ › household › trash can

trash can

A1 n. 📁 household TOEIC
thùng rác
UK /ˈtræʃ kæn/ · US /ˈtræʃ kæn/
A container for holding waste or garbage.
The trash can is near the door.
→ Thùng rác nằm gần cửa.
He threw the paper in the trash can.→ Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Đồng nghĩa
garbage canwaste binbin
Collocations
empty the trash cantrash can lidrecycling binput in the trash can
Họ từ
trash (n.) rácgarbage (n.) rác (cách gọi khác)
🎯 IELTS: Mô tả môi trường sạch sẽ có thể dùng từ này.
Trash can (Mỹ) = garbage can (Mỹ) = bin (Anh) = thùng rác. Trong TOEIC Part 1, thùng rác thường thấy ở góc phòng hoặc dưới bàn làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...