Kho từ › food drink › food

food

A1 n. 📁 food drink TOEIC
thức ăn, đồ ăn
UK /fuːd/ · US /fuːd/
Any substance that people eat or drink.
I like spicy food.
→ Tôi thích đồ ăn cay.
The food here is very good.→ Đồ ăn ở đây rất ngon.
Đồng nghĩa
mealdish
Collocations
eat foodfast foodfresh foodstreet foodjunk food
Họ từ
foodie (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về dinh dưỡng.
'Food' thường là danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a food'. Nhưng 'foods' dùng khi nói về nhiều loại thức ăn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...