EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food drink › juice
juice
A1
n.
📁 food drink
TOEIC
nước ép; nước trái cây
UK /dʒuːs/
·
US /dʒuːs/
A drink made from squeezed fruit.
I drink orange juice for breakfast.
→ Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
Can I have a glass of juice?
→ Cho tôi một ly nước ép được không?
Đồng nghĩa
beverage
drink
Collocations
orange juice
apple juice
fresh juice
a glass of juice
fruit juice
🎯
IELTS:
Nói về đồ uống, dùng từ này để mô tả.
Danh từ KHÔNG đếm được ở dạng chung: 'I like juice.' Dùng 'a glass of juice' để chỉ số lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
food
/fuːd/
thức ăn, đồ ăn
drink
/drɪŋk/
đồ uống; thức uống
water
/ˈwɔː.tɚ/
nước
milk
/mɪlk/
sữa
coffee
/ˈkɑː.fi/
cà phê
tea
/tiː/
trà; chè
rice
/raɪs/
cơm; gạo
bread
/brɛd/
bánh mì
Có trong các bộ
🍚
Đồ ăn & Thức uống
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...