Kho từ › food drink › water

water

A1 n. 📁 food drink TOEIC
nước
UK /ˈwɔː.tɚ/ · US /ˈwɔː.tɚ/
A clear liquid essential for life.
I drink a lot of water.
→ Tôi uống nhiều nước.
Can I have some water, please?→ Cho tôi xin một ít nước được không?
Đồng nghĩa
aquaH2O
Collocations
drink watera glass of waterhot waterbottled watermineral water
🎯 IELTS: Nói về tầm quan trọng của nước trong IELTS.
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a water' hay 'waters'. Dùng 'a glass of water'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...