Kho từ › food drink › coffee

coffee

A1 n. 📁 food drink TOEIC
cà phê
UK /ˈkɑː.fi/ · US /ˈkɑː.fi/
A dark brown drink made from roasted coffee beans.
He drinks coffee every morning.
→ Anh ấy uống cà phê mỗi sáng.
I'd like a cup of coffee, please.→ Cho tôi một tách cà phê.
Đồng nghĩa
brewjava
Collocations
a cup of coffeeblack coffeehot coffeeiced coffeeorder coffee
🎯 IELTS: Nói về sở thích uống cà phê có thể dùng từ này.
Khi nói không đếm được (chất lỏng): 'I like coffee.' Khi nói ĐẾM được (ly/tách): 'two coffees, please.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...