EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food drink › rice
rice
A1
n.
📁 food drink
TOEIC
cơm; gạo
UK /raɪs/
·
US /raɪs/
A staple food made from grains, often served with meals.
We eat rice every day.
→ Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
She cooked a big pot of rice.
→ Cô ấy nấu một nồi cơm lớn.
Đồng nghĩa
grain
cereal
Collocations
cook rice
eat rice
a bowl of rice
white rice
fried rice
🎯
IELTS:
Mô tả thói quen ăn uống trong Writing.
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a rice' hay 'rices'. Dùng 'a bowl of rice' hoặc 'some rice'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
food
/fuːd/
thức ăn, đồ ăn
drink
/drɪŋk/
đồ uống; thức uống
water
/ˈwɔː.tɚ/
nước
milk
/mɪlk/
sữa
coffee
/ˈkɑː.fi/
cà phê
tea
/tiː/
trà; chè
juice
/dʒuːs/
nước ép; nước trái cây
bread
/brɛd/
bánh mì
Có trong các bộ
🍚
Đồ ăn & Thức uống
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...