Kho từ › food drink › rice

rice

A1 n. 📁 food drink TOEIC
cơm; gạo
UK /raɪs/ · US /raɪs/
A staple food made from grains, often served with meals.
We eat rice every day.
→ Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
She cooked a big pot of rice.→ Cô ấy nấu một nồi cơm lớn.
Đồng nghĩa
graincereal
Collocations
cook riceeat ricea bowl of ricewhite ricefried rice
🎯 IELTS: Mô tả thói quen ăn uống trong Writing.
Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a rice' hay 'rices'. Dùng 'a bowl of rice' hoặc 'some rice'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...