Kho từ › food drink › tea

tea

A1 n. 📁 food drink TOEIC
trà; chè
UK /tiː/ · US /tiː/
A hot drink made by steeping tea leaves in water.
Would you like some tea?
→ Bạn có muốn uống trà không?
She makes tea every afternoon.→ Cô ấy pha trà mỗi buổi chiều.
Đồng nghĩa
brewinfusion
Collocations
a cup of teagreen teablack teamake teahot tea
🎯 IELTS: Nói về trà khi mô tả thói quen hàng ngày.
Tương tự 'coffee': dùng 'a cup of tea' khi cần nói số lượng. Không nói 'a tea' trong hội thoại trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...