EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › restaurant
restaurant
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
nhà hàng
UK /ˈres.tɚ.ɑːnt/
·
US /ˈres.tɚ.ɑːnt/
A place where meals are served to customers.
This restaurant has great food.
→ Nhà hàng này có đồ ăn ngon.
We ate dinner at a nice restaurant.
→ Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.
Đồng nghĩa
dining room
eatery
Collocations
go to a restaurant
restaurant menu
restaurant reservation
fine restaurant
local restaurant
Họ từ
restaurateur (n.) chủ nhà hàng
🎯
IELTS:
Nói về nhà hàng khi mô tả trải nghiệm ẩm thực.
'Restaurant' đọc là /ˈres.tɚ.ɑːnt/, đừng đọc sai thành 'res-tau-rant' ba âm tiết rõ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
dish
/dɪʃ/
món ăn; đĩa đựng thức ăn
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...