Kho từ › restaurant › restaurant

restaurant

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
nhà hàng
UK /ˈres.tɚ.ɑːnt/ · US /ˈres.tɚ.ɑːnt/
A place where meals are served to customers.
This restaurant has great food.
→ Nhà hàng này có đồ ăn ngon.
We ate dinner at a nice restaurant.→ Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.
Đồng nghĩa
dining roomeatery
Collocations
go to a restaurantrestaurant menurestaurant reservationfine restaurantlocal restaurant
Họ từ
restaurateur (n.) chủ nhà hàng
🎯 IELTS: Nói về nhà hàng khi mô tả trải nghiệm ẩm thực.
'Restaurant' đọc là /ˈres.tɚ.ɑːnt/, đừng đọc sai thành 'res-tau-rant' ba âm tiết rõ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...