Kho từ › restaurant › tip

tip

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
UK /tɪp/ · US /tɪp/
Extra money given for good service.
We left a ten-dollar tip.
→ Chúng tôi để lại mười đô tiền bo.
Good service deserves a generous tip.→ Dịch vụ tốt xứng đáng được bo hào phóng.
Đồng nghĩa
gratuity
Collocations
leave a tipadd a tiptip includedgenerous tipfifteen percent tip
Họ từ
tip (v.) để tiền botipping (n.) việc để tiền bo
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ.
Ở Mỹ, tiền bo thường 15–20% tổng hóa đơn; ở Việt Nam và nhiều nước châu Á không bắt buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...