EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › tip
tip
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
UK /tɪp/
·
US /tɪp/
Extra money given for good service.
We left a ten-dollar tip.
→ Chúng tôi để lại mười đô tiền bo.
Good service deserves a generous tip.
→ Dịch vụ tốt xứng đáng được bo hào phóng.
Đồng nghĩa
gratuity
Collocations
leave a tip
add a tip
tip included
generous tip
fifteen percent tip
Họ từ
tip (v.) để tiền bo
tipping (n.) việc để tiền bo
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ.
Ở Mỹ, tiền bo thường 15–20% tổng hóa đơn; ở Việt Nam và nhiều nước châu Á không bắt buộc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
dish
/dɪʃ/
món ăn; đĩa đựng thức ăn
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...