EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › waiter
waiter
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
người phục vụ bàn (nam)
UK /ˈweɪ.t̬ɚ/
·
US /ˈweɪ.t̬ɚ/
A person who serves food in a restaurant.
The waiter brought our food quickly.
→ Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi nhanh chóng.
Excuse me, waiter! Can we order?
→ Xin lỗi, anh ơi! Chúng tôi có thể gọi món không?
Đồng nghĩa
server
Collocations
call the waiter
waiter service
head waiter
ask the waiter
waiter's tip
Họ từ
waitress (n.) người phục vụ bàn (nữ)
wait (v.) chờ đợi; phục vụ
🎯
IELTS:
Nói về nghề nghiệp trong ngành dịch vụ.
'Waiter' (nam) / 'waitress' (nữ); 'server' là từ trung tính được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
dish
/dɪʃ/
món ăn; đĩa đựng thức ăn
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...