EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › bill
bill
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
hóa đơn (tiền ăn)
UK /bɪl/
·
US /bɪl/
A statement of money owed for goods or services provided.
Can we have the bill, please?
→ Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
He paid the bill with his credit card.
→ Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩa
check
Collocations
pay the bill
split the bill
ask for the bill
foot the bill
settle the bill
Họ từ
bill (v.) lập hóa đơn
billing (n.) việc thanh toán
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chi phí.
'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
café
/kæˈfeɪ/
quán cà phê; quán ăn nhỏ
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
dish
/dɪʃ/
món ăn; đĩa đựng thức ăn
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...