Kho từ › restaurant › bill

bill

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
hóa đơn (tiền ăn)
UK /bɪl/ · US /bɪl/
A statement of money owed for goods or services provided.
Can we have the bill, please?
→ Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
He paid the bill with his credit card.→ Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩa
check
Collocations
pay the billsplit the billask for the billfoot the billsettle the bill
Họ từ
bill (v.) lập hóa đơnbilling (n.) việc thanh toán
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí.
'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...