Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Nhà hàng & Gọi món

23 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
n.
nhà hàng
This restaurant has great food.
Nhà hàng này có đồ ăn ngon.
Chi tiết
We ate dinner at a nice restaurant.Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.
Đồng nghĩadining roomeatery
Cụm hay dùnggo to a restaurantrestaurant menurestaurant reservationfine restaurantlocal restaurant
Họ từrestaurateur (n.) chủ nhà hàng
'Restaurant' đọc là /ˈres.tɚ.ɑːnt/, đừng đọc sai thành 'res-tau-rant' ba âm tiết rõ.
/kæˈfeɪ/
n.
quán cà phê; quán ăn nhỏ
Let's meet at the café downstairs.
Hãy gặp nhau ở quán cà phê tầng dưới.
Chi tiết
The café opens at seven every morning.Quán cà phê mở cửa lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đồng nghĩacoffee shopbistro
Cụm hay dùngopen a cafécafé menusit in a cafécafé lattestreet café
Họ từcafeteria (n.) căng-tin tự phục vụ
'Café' (quán cà phê nhỏ) khác 'cafeteria' (căng-tin tự lấy đồ ăn).
/ˈmen.juː/
n.
thực đơn
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
Chi tiết
The lunch menu changes every day.Thực đơn bữa trưa thay đổi mỗi ngày.
Đồng nghĩabill of fare
Cụm hay dùnglook at the menudaily menumenu itemset menuask for the menu
Họ từmenu (v., informal) liệt kê thực đơn
'Set menu' là thực đơn cố định (combo), 'à la carte' là gọi món từng món riêng lẻ.
/ˈɔːr.dɚ/
v.
gọi món; đặt (hàng)
I would like to order now.
Tôi muốn gọi món bây giờ.
Chi tiết
She ordered a cup of coffee.Cô ấy gọi một tách cà phê.
Đồng nghĩarequest
Cụm hay dùngorder foodtake an orderorder onlineready to orderplace an order
Họ từorder (n.) đơn hàng; món gọi
'Order' vừa là gọi món (nhà hàng) vừa là đặt hàng (mua bán) — ngữ cảnh quyết định nghĩa.
/ˈweɪ.t̬ɚ/
n.
người phục vụ bàn (nam)
The waiter brought our food quickly.
Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi nhanh chóng.
Chi tiết
Excuse me, waiter! Can we order?Xin lỗi, anh ơi! Chúng tôi có thể gọi món không?
Đồng nghĩaserver
Cụm hay dùngcall the waiterwaiter servicehead waiterask the waiterwaiter's tip
Họ từwaitress (n.) người phục vụ bàn (nữ)wait (v.) chờ đợi; phục vụ
'Waiter' (nam) / 'waitress' (nữ); 'server' là từ trung tính được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
/ˈweɪ.trɪs/
n.
người phục vụ bàn (nữ)
The waitress smiled and took our order.
Nữ phục vụ mỉm cười và nhận order của chúng tôi.
Chi tiết
Our waitress was very friendly.Nữ phục vụ của chúng tôi rất thân thiện.
Đồng nghĩaserver
Cụm hay dùngtip the waitresshead waitresscall the waitressfriendly waitressexperienced waitress
Họ từwaiter (n.) người phục vụ (nam)wait (v.) chờ; phục vụ
Trong TOEIC nghe, 'server' xuất hiện nhiều hơn 'waiter/waitress' vì trung tính giới tính.
/bɪl/
n.
hóa đơn (tiền ăn)
Can we have the bill, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Chi tiết
He paid the bill with his credit card.Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Đồng nghĩacheck
Cụm hay dùngpay the billsplit the billask for the billfoot the billsettle the bill
Họ từbill (v.) lập hóa đơnbilling (n.) việc thanh toán
'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.
/tɪp/
n.
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
We left a ten-dollar tip.
Chúng tôi để lại mười đô tiền bo.
Chi tiết
Good service deserves a generous tip.Dịch vụ tốt xứng đáng được bo hào phóng.
Đồng nghĩagratuity
Cụm hay dùngleave a tipadd a tiptip includedgenerous tipfifteen percent tip
Họ từtip (v.) để tiền botipping (n.) việc để tiền bo
Ở Mỹ, tiền bo thường 15–20% tổng hóa đơn; ở Việt Nam và nhiều nước châu Á không bắt buộc.
/dɪʃ/
n.
món ăn; đĩa đựng thức ăn
This dish is the chef's special today.
Món này là đặc sản của đầu bếp hôm nay.
Chi tiết
She washed all the dishes after dinner.Cô ấy rửa hết bát đĩa sau bữa tối.
Đồng nghĩamealplate
Cụm hay dùngmain dishside dishdish of the daywash the dishesseafood dish
Họ từdishwasher (n.) máy rửa bát; người rửa bát
'Dish' có hai nghĩa: món ăn (a delicious dish) và đồ dùng đựng thức ăn (wash the dishes).
/kʊk/
v.
nấu ăn; chế biến thức ăn
She can cook very well.
Cô ấy có thể nấu ăn rất giỏi.
Chi tiết
He cooked dinner for the whole family.Anh ấy nấu bữa tối cho cả gia đình.
Đồng nghĩapreparemake
Cụm hay dùngcook a mealcook dinnercook from scratchlearn to cookcook time
Họ từcook (n.) người nấu bếpcooking (n.) việc nấu ăncooked (adj.) đã nấu chín
'Cook' (người nấu bếp bình thường) khác 'chef' (đầu bếp chuyên nghiệp, có kỹ năng cao).
/teɪst/
v.
nếm; có vị
Can I taste the soup?
Tôi có thể nếm thử súp không?
Chi tiết
This cake tastes very sweet.Chiếc bánh này có vị rất ngọt.
Đồng nghĩatrysample
Cụm hay dùngtaste goodtaste sweettaste testtaste the foodtaste like chicken
Họ từtaste (n.) hương vị; khẩu vịtasty (adj.) ngontasteless (adj.) nhạt nhẽo
'Taste' dùng như động từ liên kết: 'It tastes good' (không cần 'It tastes goodly').
/dɪˈlɪʃ.əs/
adj.
ngon, thơm ngon
The pasta here is absolutely delicious.
Mì pasta ở đây ngon tuyệt vời.
Chi tiết
What a delicious smell from the kitchen!Mùi thơm từ nhà bếp thật ngon!
Đồng nghĩatastyyummyappetizing
Cụm hay dùngtaste delicioussmell deliciouslook deliciousabsolutely delicioustruly delicious
Họ từdeliciously (adv.) một cách ngon lànhdelicacy (n.) món ăn ngon đặc sản
'Delicious' mạnh hơn 'tasty'; dùng để khen món ăn trong TOEIC khi review nhà hàng.
/rɪˈzɜːrv/
v.
đặt trước (bàn, phòng)
I'd like to reserve a table for two.
Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
Chi tiết
Please reserve a window seat for us.Làm ơn đặt chỗ ngồi cạnh cửa sổ cho chúng tôi.
Đồng nghĩabook
Cụm hay dùngreserve a tablemake a reservationreserve in advancereserve onlinereserve a seat
Họ từreservation (n.) sự đặt trước; chỗ đã đặtreserved (adj.) đã được đặt trước
'Reserve' = 'book' = đặt trước; trong tiếng Anh Mỹ 'make a reservation' phổ biến hơn 'book'.
/sɜːrv/
v.
phục vụ; mang (đồ ăn) ra
Dinner is served at seven o'clock.
Bữa tối được phục vụ lúc bảy giờ.
Chi tiết
The waiter served us quickly.Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi rất nhanh.
Đồng nghĩawait onbring
Cụm hay dùngserve foodserve a mealserve customersready to serveserve hot
Họ từservice (n.) dịch vụ phục vụserver (n.) người phục vụserving (n.) phần ăn
'Self-service' là tự phục vụ (tự lấy đồ ăn); 'table service' là có người phục vụ tận bàn.
/freʃ/
adj.
tươi; mới
All our vegetables are fresh daily.
Tất cả rau củ của chúng tôi đều tươi mỗi ngày.
Chi tiết
I prefer fresh juice over bottled juice.Tôi thích nước ép tươi hơn nước đóng chai.
Đồng nghĩanewnatural
Cụm hay dùngfresh ingredientsfresh foodfresh airfresh startfresh daily
Họ từfreshly (adv.) mới tươifreshness (n.) độ tươi
'Fresh' trong menu nhà hàng = nguyên liệu tươi, không đông lạnh — thường là điểm quảng bá.
/ˌrek.əˈmend/
v.
giới thiệu; gợi ý (món ăn)
What do you recommend today?
Hôm nay bạn gợi ý món gì?
Chi tiết
I recommend the grilled salmon here.Tôi gợi ý món cá hồi nướng ở đây.
Đồng nghĩasuggestadvise
Cụm hay dùnghighly recommendrecommend a dishrecommend a restaurantchef's recommendationI would recommend
Họ từrecommendation (n.) sự gợi ý; lời khuyênrecommended (adj.) được gợi ý
'Recommend' KHÔNG dùng 'recommend to do' — phải nói 'recommend doing' hoặc 'recommend that'.
/dɪˈzɜːrt/
n.
món tráng miệng
Would you like dessert after your meal?
Bạn có muốn ăn tráng miệng sau bữa ăn không?
Chi tiết
The chocolate cake is our best dessert.Bánh sô-cô-la là món tráng miệng ngon nhất của chúng tôi.
Đồng nghĩasweetpudding
Cụm hay dùngorder dessertdessert menuskip dessertsweet dessertdessert tray
Chú ý chính tả: 'dessert' (tráng miệng, 2 chữ 's') khác 'desert' (sa mạc, 1 chữ 's').
/ˈbʊk.ɪŋ/
n.
việc đặt chỗ trước; đơn đặt bàn
I have a booking for six o'clock.
Tôi có đặt chỗ lúc sáu giờ.
Chi tiết
You can cancel your booking online.Bạn có thể hủy đặt chỗ trực tuyến.
Đồng nghĩareservationappointment
Cụm hay dùngmake a bookingonline bookingcancel a bookingconfirm a bookingadvance booking
Họ từbook (v.) đặt trướcbooked (adj.) đã được đặt hết
'Booking' phổ biến ở Anh (UK); 'reservation' phổ biến ở Mỹ (US) — cùng nghĩa.
/ˈkʌs.tə.mɚ/
n.
khách hàng
The restaurant welcomed each customer warmly.
Nhà hàng chào đón từng khách hàng nồng nhiệt.
Chi tiết
We value our regular customers very much.Chúng tôi rất trân trọng khách hàng quen của mình.
Đồng nghĩaguestclientpatron
Cụm hay dùngregular customerserve customerscustomer servicecustomer satisfactionloyal customer
Họ từcustomer service (n.) dịch vụ khách hàng
Trong nhà hàng, 'guest' lịch sự hơn 'customer'; 'diner' chỉ người đang ăn tại nhà hàng.
/ˈteɪ.bəl fər tuː/
n.
bàn cho hai người
Do you have a table for two available?
Bạn có bàn cho hai người trống không?
Chi tiết
We need a table for two near the window.Chúng tôi cần một bàn cho hai người gần cửa sổ.
Đồng nghĩadining tablecouple's table
Cụm hay dùngbook a table for twotable for two pleasetable for two tonightreserve a table for twotable for two inside
Họ từtable (n.) bànseat (n.) chỗ ngồi
Cụm 'table for two/four/six' dùng khi gọi điện hoặc đặt bàn — rất phổ biến trong TOEIC Part 2.
/ʃef/
n.
đầu bếp (chuyên nghiệp)
The chef prepared a wonderful meal.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời.
Chi tiết
Our head chef trained in Paris.Bếp trưởng của chúng tôi được đào tạo ở Paris.
Đồng nghĩacookhead cook
Cụm hay dùnghead chefsous chefchef's specialexecutive chefpersonal chef
Họ từcook (n.) người nấu bếp
'Chef' cao hơn 'cook': chef là đầu bếp chuyên nghiệp, cook là người nấu ăn nói chung.
/ˈnæp.kɪn/
n.
khăn ăn
Please use your napkin, not your sleeve.
Hãy dùng khăn ăn, không phải ống tay áo.
Chi tiết
The waiter placed a napkin on my lap.Người phục vụ đặt một chiếc khăn ăn lên đùi tôi.
Đồng nghĩaserviette
Cụm hay dùngpaper napkincloth napkinfold a napkinnapkin holderput a napkin on your lap
'Napkin' (Mỹ) = 'serviette' (Anh) — cùng chỉ khăn ăn; TOEIC dùng 'napkin' là chủ yếu.
/ˈteɪk.aʊt/
n.
đồ ăn mang về
I'll get takeout for dinner tonight.
Tối nay tôi sẽ mua đồ ăn mang về.
Chi tiết
Do you offer takeout or delivery?Bạn có phục vụ mang về hay giao hàng không?
Đồng nghĩatakeawayto-go
Cụm hay dùngorder takeoutget takeouttakeout menutakeout containertakeout order
Họ từtake out (v.) mang ra; mang đi
'Takeout' (Mỹ) = 'takeaway' (Anh) = đồ ăn mang về; 'for here or to go?' là câu hỏi phổ biến tại quầy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...