Kho từ › restaurant › café

café

A2 n. 📁 restaurant TOEIC
quán cà phê; quán ăn nhỏ
UK /kæˈfeɪ/ · US /kæˈfeɪ/
A small restaurant or coffee shop.
Let's meet at the café downstairs.
→ Hãy gặp nhau ở quán cà phê tầng dưới.
The café opens at seven every morning.→ Quán cà phê mở cửa lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đồng nghĩa
coffee shopbistro
Collocations
open a cafécafé menusit in a cafécafé lattestreet café
Họ từ
cafeteria (n.) căng-tin tự phục vụ
🎯 IELTS: Nói về nơi gặp gỡ, dùng từ này để mô tả.
'Café' (quán cà phê nhỏ) khác 'cafeteria' (căng-tin tự lấy đồ ăn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...