EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› restaurant › café
café
A2
n.
📁 restaurant
TOEIC
quán cà phê; quán ăn nhỏ
UK /kæˈfeɪ/
·
US /kæˈfeɪ/
A small restaurant or coffee shop.
Let's meet at the café downstairs.
→ Hãy gặp nhau ở quán cà phê tầng dưới.
The café opens at seven every morning.
→ Quán cà phê mở cửa lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đồng nghĩa
coffee shop
bistro
Collocations
open a café
café menu
sit in a café
café latte
street café
Họ từ
cafeteria (n.) căng-tin tự phục vụ
🎯
IELTS:
Nói về nơi gặp gỡ, dùng từ này để mô tả.
'Café' (quán cà phê nhỏ) khác 'cafeteria' (căng-tin tự lấy đồ ăn).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restaurant
/ˈres.tɚ.ɑːnt/
nhà hàng
menu
/ˈmen.juː/
thực đơn
order
/ˈɔːr.dɚ/
gọi món; đặt (hàng)
waiter
/ˈweɪ.t̬ɚ/
người phục vụ bàn (nam)
waitress
/ˈweɪ.trɪs/
người phục vụ bàn (nữ)
bill
/bɪl/
hóa đơn (tiền ăn)
tip
/tɪp/
tiền bo; tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
dish
/dɪʃ/
món ăn; đĩa đựng thức ăn
Có trong các bộ
🍽️
Nhà hàng & Gọi món
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...