dollar
Nghĩa
Định nghĩa · A unit of currency used in the United States and other countries.
“This book costs ten dollars.”Cuốn sách này giá mười đô la.
“He earns fifty dollars per hour.”Anh ấy kiếm năm mươi đô la mỗi giờ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính.
Ghi chú · Ký hiệu tiền đô la là '$'. Trong TOEIC, giá thường ghi '$10' hoặc '10 dollars'. Số nhiều bình thường: one dollar, two dollars.