Kho từ › jobs › job

job

A2 n. 📁 jobs TOEIC
công việc, nghề nghiệp
UK /dʒɑːb/ · US /dʒɑːb/
A job is a paid position of regular employment.
She got a new job last week.
→ Cô ấy có việc làm mới tuần trước.
Is this job full-time?→ Công việc này có phải toàn thời gian không?
Đồng nghĩa
positionrole
Collocations
full-time jobpart-time jobapply for a jobjob offerjob description
Họ từ
jobless (adj.) thất nghiệp
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp, từ này rất cần thiết.
'job' chỉ 1 vị trí cụ thể; 'work' chỉ hoạt động lao động nói chung — không nói 'a work'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...