Kho từ › jobs › staff

staff

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
UK /stæf/ · US /stæf/
Staff refers to a group of people working for an organization.
The staff worked hard today.
→ Nhân viên đã làm việc chăm chỉ hôm nay.
We need more staff for the event.→ Chúng tôi cần thêm nhân viên cho sự kiện.
Đồng nghĩa
workforcepersonnel
Collocations
staff meetingfull-time staffstaff memberhire staffoffice staff
Họ từ
staffing (n.) việc bố trí nhân sự
🎯 IELTS: Sử dụng 'staff' để nói về nhân sự trong IELTS.
'staff' là danh từ tập thể — KHÔNG thêm 's'; dùng 'staff members' khi muốn chỉ từng người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...