Kho từ › jobs › worker

worker

A2 n. 📁 jobs TOEIC
công nhân, người lao động
UK /ˈwɜːr.kər/ · US /ˈwɜːr.kər/
A worker is a person who does a job, especially manual work.
The workers finished the project.
→ Các công nhân đã hoàn thành dự án.
She is a hard worker.→ Cô ấy là người làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
employeelaborer
Collocations
office workerfactory workersocial workerhard workerskilled worker
Họ từ
work (v./n.) làm việc / công việcworkforce (n.) lực lượng lao động
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về lực lượng lao động.
'worker' thường chỉ người lao động tay chân hoặc nhấn mạnh quá trình làm việc; 'employee' chú trọng quan hệ hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...