Kho từ › jobs › boss

boss

A2 n. 📁 jobs TOEIC
sếp, người chủ
UK /bɔːs/ · US /bɔːs/
A person who manages or supervises others at work.
My boss gave me a day off.
→ Sếp cho tôi nghỉ một ngày.
She reported the issue to her boss.→ Cô ấy báo cáo vấn đề lên sếp.
Đồng nghĩa
managersupervisor
Collocations
direct bossask the bossimpress the bossboss's approval
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vai trò trong công việc.
'boss' là từ thông dụng/khẩu ngữ; trong văn bản TOEIC chính thức thường dùng 'manager' hoặc 'supervisor'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...