EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jobs › employee
employee
A2
n.
📁 jobs
TOEIC
nhân viên, người làm công
UK /ɪmˈplɔɪ.iː/
·
US /ɪmˈplɔɪ.iː/
A person who works for a company or organization.
The company has fifty employees.
→ Công ty có năm mươi nhân viên.
He is a new employee.
→ Anh ấy là nhân viên mới.
Cấu tạo
Từ 'employee' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare'.
Đồng nghĩa
worker
staff member
Collocations
a new employee
full-time employee
employee benefits
employee ID
part-time employee
Họ từ
employer (n.) người sử dụng lao động
employ (v.) thuê
employment (n.) việc làm
🎯
IELTS:
Sử dụng 'employee' khi nói về lực lượng lao động trong IELTS.
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
job
/dʒɑːb/
công việc, nghề nghiệp
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
người quản lý, trưởng phòng
boss
/bɔːs/
sếp, người chủ
employer
/ɪmˈplɔɪ.ər/
người sử dụng lao động, ông chủ
staff
/stæf/
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
worker
/ˈwɜːr.kər/
công nhân, người lao động
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
đồng nghiệp
assistant
/əˈsɪs.tənt/
trợ lý, phụ tá
Có trong các bộ
📔
73. Mối quan hệ mở rộng
A2 · Admin
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
💼
Chức danh & Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...