Kho từ › jobs › employee

employee

A2 n. 📁 jobs TOEIC
nhân viên, người làm công
UK /ɪmˈplɔɪ.iː/ · US /ɪmˈplɔɪ.iː/
A person who works for a company or organization.
The company has fifty employees.
→ Công ty có năm mươi nhân viên.
He is a new employee.→ Anh ấy là nhân viên mới.
Cấu tạo
Từ 'employee' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare'.
Đồng nghĩa
workerstaff member
Collocations
a new employeefull-time employeeemployee benefitsemployee IDpart-time employee
Họ từ
employer (n.) người sử dụng lao độngemploy (v.) thuêemployment (n.) việc làm
🎯 IELTS: Sử dụng 'employee' khi nói về lực lượng lao động trong IELTS.
employee = người làm thuê; employer = ông chủ/người thuê. Nhấn âm: em-ploy-EE.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...