EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› jobs › employer
employer
A2
n.
📁 jobs
TOEIC
người sử dụng lao động, ông chủ
UK /ɪmˈplɔɪ.ər/
·
US /ɪmˈplɔɪ.ər/
A person or company that hires people to work.
The employer signed the contract.
→ Người sử dụng lao động đã ký hợp đồng.
A good employer respects employees.
→ Người chủ tốt tôn trọng nhân viên.
Đồng nghĩa
company
firm
Collocations
previous employer
current employer
employer reference
employer benefits
Họ từ
employee (n.) nhân viên
employ (v.) thuê
employment (n.) việc làm
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ công việc trong IELTS.
employer (ông chủ) ↔ employee (nhân viên) — hai từ này hay bị nhầm trong TOEIC Part 5.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
job
/dʒɑːb/
công việc, nghề nghiệp
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
người quản lý, trưởng phòng
boss
/bɔːs/
sếp, người chủ
employee
/ɪmˈplɔɪ.iː/
nhân viên, người làm công
staff
/stæf/
nhân viên (tập thể), đội ngũ nhân sự
worker
/ˈwɜːr.kər/
công nhân, người lao động
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
đồng nghiệp
assistant
/əˈsɪs.tənt/
trợ lý, phụ tá
Có trong các bộ
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
💼
Chức danh & Nghề nghiệp
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...