clear
/klɪr/ A1
Nghĩa
rõ ràng
tính từ
Định nghĩa · Easy to see or understand; not difficult.
“The sky is clear.”Bầu trời thì rõ ràng.
“Clear instructions.”Hướng dẫn rõ ràng.
Đồng nghĩa
transparentobvious
Cụm hay dùng
clear skyclear explanation
Họ từ
clearly (adv)clarity (n)
Cấu tạoTừ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'trong suốt'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'clear' để nhấn mạnh ý trong bài viết.
Ghi chú · Tính từ; dùng cho cả vật lý và trừu tượng.